Type any word!

"mistreating" in Vietnamese

ngược đãi

Definition

Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách tàn nhẫn, bất công hoặc thiếu tử tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Không nghiêm trọng bằng 'abuse'; có thể áp dụng với người, động vật hoặc đồ vật.

Examples

You should stop mistreating your dog.

Bạn nên ngừng **ngược đãi** con chó của mình.

The teacher was fired for mistreating students.

Giáo viên bị sa thải vì **ngược đãi** học sinh.

Some people are caught mistreating animals.

Một số người bị phát hiện **ngược đãi** động vật.

He's always mistreating his younger brother, and it's really upsetting.

Anh ấy luôn **ngược đãi** em trai mình, thật sự rất buồn.

If you keep mistreating that phone, it won't last long.

Nếu bạn tiếp tục **ngược đãi** cái điện thoại đó, nó sẽ không bền đâu.

They accused the manager of mistreating his staff at work.

Họ buộc tội quản lý **ngược đãi** nhân viên tại nơi làm việc.