Type any word!

"misspent" in Vietnamese

phung phílãng phí

Definition

Chỉ việc thời gian, tiền bạc, hay tài nguyên bị sử dụng một cách ngu ngốc hoặc lãng phí khiến người ta hối tiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'misspent youth' (tuổi trẻ phung phí), 'misspent time' (thời gian lãng phí). Dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng, thể hiện sự tiếc nuối do quyết định sai lầm.

Examples

He regretted his misspent youth.

Anh ấy hối hận về tuổi trẻ **phung phí** của mình.

She spent her money on misspent pleasures.

Cô ấy đã tiêu tiền vào những thú vui **phung phí**.

Many hours were misspent online.

Nhiều giờ đã bị **lãng phí** trên mạng.

Looking back, I realize my weekends were totally misspent partying.

Nhìn lại, tôi nhận ra cuối tuần của mình đã hoàn toàn **lãng phí** cho các bữa tiệc.

His talent was misspent on risky business deals.

Tài năng của anh ấy đã bị **lãng phí** vào các thương vụ kinh doanh mạo hiểm.

If only my youth hadn’t been so misspent, I’d be in a better place now.

Giá như tuổi trẻ của tôi không **phung phí** như vậy, có lẽ tôi đã khác bây giờ.