Type any word!

"mission creep" in Vietnamese

sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án

Definition

Dự án hoặc nhiệm vụ dần dần bị mở rộng vượt quá mục tiêu ban đầu, thường kéo theo công việc và trách nhiệm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường công việc, quân sự hoặc chính phủ khi dự án phát triển ngoài kiểm soát. Có thể dùng với cụm 'tránh mission creep'.

Examples

The project faced mission creep when more tasks were added without planning.

Dự án gặp phải **sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án** khi có thêm nhiều công việc mà không lên kế hoạch trước.

The manager warned the team about mission creep.

Người quản lý đã cảnh báo nhóm về **sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án**.

We want to avoid mission creep in this project.

Chúng tôi muốn tránh **sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án** trong dự án này.

What started as a simple website quickly turned into mission creep as everyone wanted new features.

Ban đầu chỉ là một website đơn giản, nhưng rồi **sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án** xảy ra khi ai cũng muốn tính năng mới.

If we're not careful, we'll end up with mission creep and never finish.

Nếu chúng ta không cẩn thận, sẽ bị **sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án** và không bao giờ hoàn thành được.

The committee's slow decision-making led to serious mission creep over two years.

Việc ra quyết định chậm của ủy ban đã dẫn đến **sự mở rộng ngoài kế hoạch của dự án** nghiêm trọng suốt hai năm.