Type any word!

"misshapen" in Vietnamese

bị méo móbị biến dạng

Definition

Một vật bị méo mó là vật không có hình dáng bình thường, thường do bị hỏng, biến dạng, hoặc không được tạo đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị méo mó' dùng khi nói về hình dạng không bình thường, dùng cho đồ vật, quả, hoặc bộ phận cơ thể. Không đồng nghĩa với 'bị hỏng', mà là hình dạng sai khác.

Examples

The old apple looked misshapen and small.

Quả táo cũ trông **bị méo mó** và nhỏ.

The statue was misshapen after the storm.

Bức tượng đã bị **biến dạng** sau cơn bão.

He was born with a misshapen foot.

Anh ấy sinh ra với một bàn chân **bị méo mó**.

Some pumpkins at the market were oddly misshapen but still tasty.

Một số quả bí ở chợ **bị méo mó** một cách lạ lùng nhưng vẫn ngon.

He tried to fix the toy, but it was left completely misshapen.

Anh ấy đã cố sửa đồ chơi nhưng nó bị **biến dạng** hoàn toàn.

Her handwriting was so misshapen I couldn't read a word.

Chữ viết tay của cô ấy **bị méo mó** đến mức tôi không đọc được chữ nào.