Type any word!

"misplacing" in Vietnamese

để nhầm chỗ

Definition

Vô tình để một vật sai chỗ nên khi cần thì không tìm thấy, nhưng thường sẽ tìm lại được sau đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ dùng hàng ngày như chìa khóa, điện thoại, kính. Nhẹ hơn 'mất' vì thường kỳ vọng sẽ tìm lại được. Đừng nhầm với 'lose' (mất hẳn).

Examples

I keep misplacing my keys.

Tôi cứ hay **để nhầm chỗ** chìa khoá.

She apologized for misplacing the book.

Cô ấy xin lỗi vì đã **để nhầm chỗ** cuốn sách.

Misplacing your wallet can be stressful.

**Để nhầm chỗ** ví có thể khiến bạn căng thẳng.

I’m always misplacing my phone when I’m in a hurry.

Tôi luôn **để nhầm chỗ** điện thoại khi vội vàng.

If you’re misplacing things a lot, try to keep a routine spot for them.

Nếu bạn hay **để nhầm chỗ** đồ đạc, hãy cố gắng để chúng ở một vị trí cố định.

Don’t worry, I’m sure you’re just misplacing your glasses, not losing them.

Đừng lo, chắc bạn chỉ **để nhầm chỗ** kính thôi, chưa mất đâu.