Type any word!

"misperception" in Vietnamese

nhận thức sai lầm

Definition

Suy nghĩ hoặc nhận định về điều gì đó không chính xác hoặc sai lệch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. 'common misperception' nghĩa là nhận thức sai lầm phổ biến. Không đồng nghĩa với 'misunderstanding'.

Examples

There is a misperception that chocolate causes acne.

Có một **nhận thức sai lầm** rằng sô cô la gây ra mụn.

A misperception can lead to unfair judgments.

Một **nhận thức sai lầm** có thể dẫn đến những đánh giá không công bằng.

His actions were based on a misperception of the situation.

Hành động của anh ấy dựa trên một **nhận thức sai lầm** về tình huống.

It’s a common misperception that all introverts dislike parties.

Có một **nhận thức sai lầm phổ biến** rằng tất cả người hướng nội đều không thích tiệc tùng.

Social media often spreads misperceptions quickly.

Mạng xã hội thường lan truyền **nhận thức sai lầm** một cách nhanh chóng.

Do you think that’s a fact or just a misperception?

Bạn nghĩ đó là sự thật hay chỉ là một **nhận thức sai lầm**?