"mismatch" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều thứ không phù hợp với nhau về bề ngoài, chức năng hoặc chất lượng, ta gọi đó là 'không phù hợp'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự không tương xứng ở đôi (tất, giày), dữ liệu, mối quan hệ hoặc kỹ năng không đáp ứng yêu cầu. Các cụm như 'color mismatch' hay 'mismatch giữa kỳ vọng và thực tế' thường gặp. Không dùng làm động từ.
Examples
There is a mismatch between these two socks.
Hai chiếc tất này có một **không phù hợp**.
The colors are a mismatch for this design.
Các màu sắc là một **không phù hợp** cho thiết kế này.
There was a mismatch in the data entry.
Có một **không phù hợp** trong việc nhập dữ liệu.
Their skills turned out to be a complete mismatch for the job.
Kỹ năng của họ hoàn toàn **không phù hợp** với công việc.
A funny mismatch in the wedding outfits made everyone laugh.
Một **không phù hợp** hài hước trong trang phục cưới làm mọi người bật cười.
There’s often a mismatch between what we expect and what actually happens.
Thường có **không phù hợp** giữa điều chúng ta mong đợi và điều thực sự xảy ra.