"misjudge" in Vietnamese
Definition
Đưa ra nhận xét sai lầm hoặc không công bằng về ai đó hoặc điều gì đó khi chưa biết rõ mọi thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, sau 'ai đó', 'điều gì đó' hoặc 'tình huống'. 'misjudge' là đánh giá sai, không phải hiểu nhầm như 'misunderstand'.
Examples
I misjudged the distance and missed the bus.
Tôi đã **đánh giá sai** khoảng cách nên lỡ chuyến xe buýt.
It is easy to misjudge people when you do not know them well.
Rất dễ **đánh giá sai** người khác khi bạn không hiểu rõ họ.
Don’t misjudge her because of what you heard.
Đừng **đánh giá sai** cô ấy chỉ vì những gì bạn nghe được.
I totally misjudged how hard the exam was going to be.
Tôi hoàn toàn **đánh giá sai** mức độ khó của kỳ thi.
We shouldn’t misjudge the situation before getting all the facts.
Chúng ta không nên **đánh giá sai** tình huống khi chưa biết hết các sự thật.
He felt terrible after he realized he had misjudged his friend's intentions.
Anh ấy cảm thấy rất tệ sau khi nhận ra mình đã **đánh giá sai** ý định của bạn.