Type any word!

"misfire" in Vietnamese

trật (về súng, động cơ)thất bại (về kế hoạch, ý định)

Definition

Khi thứ gì đó không hoạt động như mong đợi, ví dụ như súng không nổ hoặc kế hoạch thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các loại vũ khí, động cơ gặp sự cố, cũng như cho kế hoạch, hành động, câu nói không thành công. 'Misfire' cũng dùng như danh từ. Ví dụ: 'The joke was a misfire.'

Examples

The gun misfired and did not shoot.

Khẩu súng đã **trật** và không bắn ra.

His joke misfired and no one laughed.

Câu đùa của anh ấy đã **thất bại** và không ai cười.

The car engine misfires sometimes.

Động cơ xe đôi khi **bị trật**.

Our plan to surprise her completely misfired—she found out ahead of time.

Kế hoạch bất ngờ cho cô ấy hoàn toàn **thất bại** — cô ấy biết trước rồi.

There was a loud sound when the fireworks misfired during the show.

Đã có một tiếng động lớn khi pháo hoa **trật** trong buổi biểu diễn.

Her attempt at humor totally misfired in the meeting.

Nỗ lực pha trò của cô ấy đã hoàn toàn **thất bại** trong cuộc họp.