Type any word!

"misdemeanors" in Vietnamese

tội nhẹtội phạm nhẹ

Definition

Các hành vi phạm pháp không nghiêm trọng, thường bị phạt tiền hoặc phạt tù ngắn, nhẹ hơn so với trọng tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong hệ thống pháp luật Mỹ; 'misdemeanors' nhẹ hơn 'felonies'. Hay xuất hiện trong tin tức, pháp lý, cảnh sát. Không nhầm lẫn với 'crime' (tội nói chung) hoặc 'felony' (trọng tội).

Examples

Shoplifting and vandalism are considered misdemeanors.

Trộm cắp vặt và phá hoại được coi là **tội nhẹ**.

Most misdemeanors carry a penalty of a fine or community service.

Hầu hết các **tội nhẹ** bị phạt tiền hoặc lao động công ích.

He was arrested for several misdemeanors last year.

Anh ấy đã bị bắt vì nhiều **tội nhẹ** vào năm ngoái.

The court typically handles misdemeanors in a single hearing.

Tòa án thường giải quyết **tội nhẹ** chỉ trong một phiên xử.

If you rack up too many misdemeanors, it could affect your job prospects.

Nếu bạn phạm quá nhiều **tội nhẹ**, có thể ảnh hưởng đến khả năng xin việc.

Some states treat traffic violations as misdemeanors rather than just infractions.

Ở một số bang, vi phạm giao thông được xem là **tội nhẹ** chứ không chỉ là lỗi hành chính.