"miscreant" in Vietnamese
Definition
Kẻ xấu hoặc kẻ phạm tội là người có hành vi xấu hoặc làm điều bất hợp pháp. Từ này thường chỉ kẻ phạm tội hoặc người rất xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ xấu' hoặc 'kẻ phạm tội' là từ trang trọng, thường thấy trong báo chí, sách vở hoặc khi chỉ trích mạnh mẽ. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The police caught the miscreant last night.
Cảnh sát đã bắt được **kẻ xấu** vào tối qua.
A miscreant broke the window of the store.
Một **kẻ xấu** đã đập vỡ cửa kính của cửa hàng.
The teacher warned the miscreant to behave.
Giáo viên đã cảnh báo **kẻ xấu** phải cư xử đúng mực.
That group of miscreants keeps causing trouble in the park.
Nhóm **kẻ xấu** đó liên tục gây rối ở công viên.
The community wants justice for what the miscreant did.
Cộng đồng muốn đòi lại công lý cho việc **kẻ xấu** đã làm.
She called her brother a miscreant after he played that prank on her.
Cô ấy gọi anh trai là **kẻ xấu** sau khi anh ấy trêu chọc mình.