Type any word!

"misconception" in Vietnamese

ngộ nhậnhiểu lầm

Definition

Một niềm tin hay ý nghĩ sai lệch xuất phát từ việc hiểu sai hoặc thông tin không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngộ nhận' thường dùng trong môi trường giáo dục, khoa học hoặc khi nói về các quan niệm sai phổ biến. Đề cập đến ý tưởng sai, không chỉ là lỗi thực tế.

Examples

There is a misconception that carrots improve your eyesight.

Có một **ngộ nhận** rằng cà rốt giúp cải thiện thị lực.

It's a common misconception that bats are blind.

Nhiều người có **ngộ nhận** rằng dơi bị mù.

Can you explain this misconception to me?

Bạn có thể giải thích **ngộ nhận** này cho tôi không?

After the presentation, she cleared up a big misconception about the results.

Sau buổi thuyết trình, cô ấy đã làm rõ một **ngộ nhận** lớn về kết quả.

People still have the misconception that lightning never strikes the same place twice.

Nhiều người vẫn còn **ngộ nhận** rằng sét không đánh hai lần vào một chỗ.

Don't let that old misconception stop you from trying.

Đừng để **ngộ nhận** cũ đó ngăn bạn thử.