Type any word!

"miscellaneous" in Vietnamese

hỗn hợplinh tinh

Definition

Chỉ nhóm những thứ khác nhau, không thuộc một loại cụ thể nào. Dùng cho các vật hoặc khoản đa dạng, không có nhóm riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường chính thức hoặc bán chính thức như báo cáo tài chính: 'miscellaneous expenses', 'miscellaneous items'. Không dùng cho cảm xúc hoặc con người.

Examples

Please put all miscellaneous items in this box.

Hãy đặt tất cả các món **hỗn hợp** vào hộp này.

The receipt includes some miscellaneous expenses.

Hóa đơn này có một số khoản chi phí **linh tinh**.

She collects miscellaneous stamps from around the world.

Cô ấy sưu tập tem **hỗn hợp** từ khắp nơi trên thế giới.

You'll find some miscellaneous files in the downloads folder.

Bạn sẽ thấy một số tệp **linh tinh** trong thư mục tải xuống.

We keep all our miscellaneous kitchen tools in that drawer.

Chúng tôi để tất cả dụng cụ nhà bếp **linh tinh** trong ngăn kéo đó.

There's a section for miscellaneous at the end of the report.

Có một phần **hỗn hợp** ở cuối báo cáo.