Type any word!

"misbehavior" in Vietnamese

hành vi sai tráihành vi không đúng mực

Definition

Hành vi sai trái là khi ai đó làm điều không đúng, thô lỗ hoặc không tuân theo quy định. Thường dùng để nói về trẻ em nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho trẻ con phạm lỗi nhỏ ở trường hoặc gia đình. Không dùng cho tội phạm nghiêm trọng. Đôi khi cũng gặp với người lớn trong báo cáo chính thức.

Examples

The teacher punished Tom for his misbehavior.

Giáo viên đã phạt Tom vì **hành vi sai trái** của cậu ấy.

Misbehavior is not allowed in the library.

Thư viện không cho phép **hành vi sai trái**.

His misbehavior upset his parents.

**Hành vi sai trái** của cậu ấy đã làm cha mẹ buồn lòng.

If there's any more misbehavior, we'll have to call your parents.

Nếu còn **hành vi sai trái** nữa, chúng tôi sẽ phải gọi phụ huynh của em.

Her constant misbehavior was starting to annoy everyone in class.

**Hành vi sai trái** liên tục của cô ấy bắt đầu làm mọi người trong lớp khó chịu.

Sometimes, kids act out with misbehavior when they feel ignored.

Đôi khi trẻ sẽ **hành vi sai trái** khi các em cảm thấy bị bỏ rơi.