Type any word!

"misapprehension" in Vietnamese

sự ngộ nhậnsự hiểu lầm sâu sắc

Definition

Một sự hiểu sai hoặc tin tưởng sai lầm về điều gì đó trong một thời gian kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, thường đi với cụm 'under a misapprehension' (dưới một sự ngộ nhận). Diễn tả sự hiểu lầm dai dẳng, không chỉ là lỗi nhỏ.

Examples

There was a misapprehension about the meeting time.

Đã có một **sự ngộ nhận** về thời gian họp.

Her actions were based on a misapprehension of the facts.

Hành động của cô ấy dựa trên **sự ngộ nhận** về các sự thật.

I think this is just a simple misapprehension.

Tôi nghĩ đây chỉ là một **sự ngộ nhận** đơn giản.

She was under the misapprehension that the job was already hers.

Cô ấy đã ở trong **sự ngộ nhận** rằng công việc đã thuộc về mình.

He left early due to a misapprehension about the schedule.

Anh ấy đã rời đi sớm vì một **sự ngộ nhận** về lịch trình.

If that's your belief, it's a serious misapprehension.

Nếu đó là niềm tin của bạn, thì đó là một **sự ngộ nhận** nghiêm trọng.