Type any word!

"mis" in Vietnamese

mis- (tiền tố chỉ sai, nhầm, không đúng)

Definition

"mis-" là tiền tố đứng trước các từ để thể hiện ý nghĩa "sai", "nhầm lẫn" hoặc "không đúng cách". Ví dụ: "misunderstand" nghĩa là hiểu sai.

Usage Notes (Vietnamese)

"mis-" luôn được dùng làm tiền tố ở đầu từ, không dùng độc lập. Chủ yếu tạo thành động từ hoặc đôi khi là danh từ, tính từ như "misbehave", "mislead". Không dùng "mis" một mình.

Examples

You misunderstood my question.

Bạn đã **hiểu nhầm** câu hỏi của tôi.

Please do not misplace your keys again.

Làm ơn đừng **để lạc** chìa khoá nữa.

He apologized for his misbehavior at school.

Cậu ấy đã xin lỗi vì **hành vi không đúng** của mình ở trường.

It's easy to misjudge someone based on first impressions.

Dễ **đánh giá sai** một người dựa trên ấn tượng ban đầu.

I think you misheard what I said.

Tôi nghĩ bạn đã **nghe nhầm** điều tôi nói.

Don’t misinterpret her silence—she's just tired, not angry.

Đừng **hiểu lầm** sự im lặng của cô ấy—cô ấy chỉ mệt thôi, không phải giận.