"miro" in Vietnamese
tôi nhìn
Definition
Đây là động từ ở ngôi thứ nhất số ít, chỉ việc tôi đang nhìn hoặc quan sát điều gì đó ở hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các từ như 'tivi', 'cửa sổ'. Khác với 'tôi thấy' (veo), 'tôi nhìn' nhấn mạnh hành động chủ động nhìn.
Examples
Miro la televisión todas las noches.
Tôi **xem** tivi mỗi tối.
Cada vez que miro por la ventana, veo pájaros.
Mỗi lần **nhìn ra ngoài cửa sổ**, tôi đều thấy chim.
Miro el reloj para saber la hora.
Tôi **nhìn** đồng hồ để biết mấy giờ.
A veces miro pero no realmente presto atención.
Đôi khi tôi **nhìn**, nhưng thật ra không chú ý lắm.
Cuando miro a esa persona, sonrío sin querer.
Khi tôi **nhìn** người đó, tôi tự nhiên mỉm cười.
Siempre miro antes de cruzar la calle, por seguridad.
Tôi luôn **nhìn** trước khi qua đường để đảm bảo an toàn.