Type any word!

"mire" in Vietnamese

bùn lầytình huống khó khăn

Definition

Bùn lầy là đất ướt, lún mà dễ bị mắc kẹt. Ngoài ra, còn chỉ tình huống khó khăn, khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong hội thoại mà phổ biến trong sách báo hoặc văn phong trang trọng, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 'In the mire' là gặp khó khăn lớn.

Examples

The pig got stuck in the mire near the river.

Con lợn bị mắc kẹt trong **bùn lầy** gần sông.

His boots were covered in mire after the walk.

Sau khi đi bộ, đôi ủng của anh ta dính đầy **bùn lầy**.

The car sank into the mire during the storm.

Chiếc ô tô chìm vào **bùn lầy** khi cơn bão xảy ra.

After the scandal, the politician was left in a financial mire.

Sau vụ bê bối, chính trị gia đó rơi vào **tình huống khó khăn** về tài chính.

Many businesses found themselves in the mire during the recession.

Nhiều doanh nghiệp đã lâm vào **tình huống khó khăn** trong thời kỳ suy thoái.

I'm trying to help my friend out of a legal mire.

Tôi đang cố gắng giúp bạn mình thoát khỏi **tình huống khó khăn** về pháp lý.