"mirador" in Vietnamese
Definition
Một nơi cao như ban công hoặc tháp, nơi bạn có thể ngắm toàn cảnh xung quanh. Thường thấy ở công trình kiến trúc, công viên và điểm du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh kiến trúc kiểu Tây Ban Nha hoặc địa điểm du lịch. Người Việt hay gọi là 'điểm ngắm cảnh' hoặc 'đài quan sát'.
Examples
We climbed to the mirador to see the city below.
Chúng tôi leo lên **điểm ngắm cảnh** để ngắm nhìn thành phố phía dưới.
There is a beautiful mirador near the park.
Có một **điểm ngắm cảnh** đẹp gần công viên.
Tourists often take photos from the mirador.
Du khách thường chụp ảnh từ **điểm ngắm cảnh**.
The sunset from the mirador was absolutely stunning.
Hoàng hôn từ **điểm ngắm cảnh** thật sự tuyệt đẹp.
Locals know the best secret mirador for amazing city views.
Người dân địa phương biết **điểm ngắm cảnh** bí mật tốt nhất để ngắm thành phố tuyệt đẹp.
When you visit, make sure to stop by the mirador for some incredible photos.
Khi đến thăm, nhớ ghé **điểm ngắm cảnh** để chụp những bức ảnh tuyệt vời nhé.