Type any word!

"minutia" in Vietnamese

chi tiết nhỏtiểu tiết

Definition

Một chi tiết nhỏ, cụ thể hoặc không quan trọng lắm. Thường dùng số nhiều để chỉ nhiều chi tiết nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong học thuật hoặc kỹ thuật. Dạng số nhiều 'minutiae' được dùng nhiều hơn. Đừng nhầm với 'minute' nghĩa là phút hoặc cực kỳ nhỏ.

Examples

He likes to study every minutia of the problem.

Anh ấy thích nghiên cứu từng **chi tiết nhỏ** của vấn đề.

Please focus on the main points, not the minutia.

Hãy tập trung vào những điểm chính, đừng bận tâm đến **chi tiết nhỏ**.

She got lost in the minutia of the task.

Cô ấy đã bị lạc trong các **chi tiết nhỏ** của công việc.

We spent hours arguing over the minutia instead of making decisions.

Chúng tôi đã mất nhiều giờ tranh luận về các **tiểu tiết** thay vì đưa ra quyết định.

He knows the minutia of every company policy by heart.

Anh ấy thuộc lòng mọi **chi tiết nhỏ** của từng quy định công ty.

Don’t let the minutia distract you from the big picture.

Đừng để **chi tiết nhỏ** làm bạn lạc khỏi tổng thể.