Type any word!

"minstrel" in Vietnamese

nhạc sĩ rong

Definition

Nhạc sĩ rong là người thời trung cổ đi khắp nơi biểu diễn ca hát hoặc ngâm thơ để giải trí mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Ở Mỹ, 'minstrel' còn có nghĩa khác mang tính xúc phạm khi chỉ 'minstrel show', cần chú ý khi sử dụng.

Examples

The minstrel sang songs in the king’s hall.

**Nhạc sĩ rong** hát trong đại sảnh của nhà vua.

A traveling minstrel visited the village.

Một **nhạc sĩ rong** đã ghé thăm làng.

The story was told by a famous minstrel.

Câu chuyện được kể bởi một **nhạc sĩ rong** nổi tiếng.

Back in the Middle Ages, a minstrel was the life of every party.

Thời Trung Cổ, **nhạc sĩ rong** là tâm điểm của mọi bữa tiệc.

He dressed as a minstrel for the renaissance fair.

Anh ấy mặc đồ như một **nhạc sĩ rong** ở hội chợ thời Phục Hưng.

You can still see a modern minstrel singing on the street corners in some cities.

Ở một số thành phố, bạn vẫn có thể thấy **nhạc sĩ rong** hiện đại hát ở các góc phố.