Type any word!

"mins" in Vietnamese

phút

Definition

'phút' là dạng rút gọn thân mật của 'phút', đơn vị đo thời gian tương đương 60 giây.

Usage Notes (Vietnamese)

'phút' thường dùng trong tin nhắn, ghi chú cùng với số (vd: '5 phút'). Không nên viết rút gọn trong văn bản trang trọng, và không dùng cho số ít ('1 phút' thay vì '1 phút').

Examples

Please wait for 10 mins.

Vui lòng chờ 10 **phút**.

The meeting starts in 5 mins.

Cuộc họp sẽ bắt đầu sau 5 **phút**.

I'll be ready in 2 mins.

Tôi sẽ sẵn sàng trong 2 **phút** nữa.

It takes just a few mins to get there by bike.

Chỉ mất vài **phút** để đến đó bằng xe đạp.

I'll call you back in a couple of mins.

Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau vài **phút**.

The pizza will be ready in 15 mins, so hang tight!

Pizza sẽ sẵn sàng sau 15 **phút**, nên hãy chờ chút nhé!