"minnows" in Vietnamese
Definition
Chỉ các loài cá nước ngọt rất nhỏ, thường dùng làm mồi câu hoặc sống ở suối ao. Cũng có thể chỉ những người hay tổ chức yếu, không có nhiều sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi chỉ cá hoặc những đối tượng yếu. Ý nghĩa bóng là chỉ đội/nhóm/yếu thế, không có ảnh hưởng lớn.
Examples
There are many minnows in this pond.
Có rất nhiều **cá nhỏ** trong ao này.
Fishermen often use minnows as bait.
Ngư dân thường dùng **cá nhỏ** để làm mồi câu.
The stream is full of tiny minnows.
Suối này đầy **cá nhỏ**.
The big companies don't worry about the minnows trying to compete.
Các công ty lớn chẳng bận tâm tới **các đội yếu** muốn cạnh tranh.
We only caught a few minnows today, nothing big.
Hôm nay chúng tôi chỉ bắt được vài **cá nhỏ**, chẳng có gì to.
Those teams are minnows in the tournament; they don't stand a chance.
Những đội đó chỉ là **kẻ yếu** ở giải đấu này, họ không có cơ hội.