"minnow" in Vietnamese
Definition
Minnow là một loại cá rất nhỏ sống ở sông, suối. Từ này cũng dùng để chỉ người hoặc tổ chức nhỏ, không quan trọng so với những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'minnow' cho cá hoặc tổ chức/người nhỏ bé, không dùng cho cá lớn. Thường dùng trong báo chí, thể thao hoặc công việc để chỉ bên yếu thế.
Examples
A minnow is a small fish that lives in rivers and streams.
**Cá nhỏ** là loài cá sống ở các con sông và suối.
The boy caught a minnow with his net.
Cậu bé đã bắt được một con **cá nhỏ** bằng vợt của mình.
Some birds eat minnows as part of their diet.
Một số loài chim ăn **cá nhỏ** như một phần trong chế độ ăn.
In soccer, a minnow team can sometimes surprise everyone and win.
Trong bóng đá, đôi khi đội **yếu thế** có thể gây bất ngờ và giành chiến thắng.
The company started as a minnow but grew into a big player.
Công ty ban đầu chỉ là một **doanh nghiệp nhỏ**, nhưng đã phát triển thành một đối thủ lớn.
Nobody expected the minnow to make it to the finals.
Không ai nghĩ rằng **đội nhỏ** sẽ lọt vào trận chung kết.