"minivans" in Vietnamese
Definition
Xe minivan là loại xe lớn hơn xe con nhưng nhỏ hơn xe van lớn, có khoang chứa đồ rộng và chở được nhiều người, thường dành cho gia đình hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Minivan' phổ biến ở Bắc Mỹ, còn ở Anh và nhiều nơi khác còn gọi là 'MPV' hoặc 'people carrier'. Thường dùng cho gia đình, nhóm đi chơi, không dùng để giao hàng. Hay đi kèm với các cụm như 'lái xe minivan', 'thuê xe minivan', 'gia đình 7 chỗ'.
Examples
My family likes to travel in minivans because they are spacious.
Gia đình tôi thích đi du lịch bằng **xe minivan** vì chúng rất rộng rãi.
Many schools use minivans to take children home.
Nhiều trường học dùng **xe minivan** để chở học sinh về nhà.
There are three minivans parked outside the hotel.
Có ba **xe minivan** đậu ngoài khách sạn.
Do you think minivans are easier to drive than SUVs?
Bạn có nghĩ **xe minivan** dễ lái hơn SUV không?
We rented two minivans for our company outing last weekend.
Cuối tuần trước công ty tôi đã thuê hai **xe minivan** cho chuyến đi chơi.
I've noticed a lot more minivans on the road since school started.
Tôi thấy có nhiều **xe minivan** hơn trên đường kể từ khi vào năm học mới.