"ministerial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến một bộ trưởng trong chính phủ hoặc công việc của họ; đôi khi cũng chỉ người lãnh đạo tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường chính phủ hoặc pháp lý, như 'ministerial approval'. Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Đôi khi nói về mục sư trong tôn giáo.
Examples
She was given a ministerial post after the elections.
Sau cuộc bầu cử, cô ấy được giao một vị trí **bộ trưởng**.
The new law needs ministerial approval.
Luật mới cần phải có sự phê duyệt **bộ trưởng**.
He attended a ministerial meeting in London.
Anh ấy đã tham dự một cuộc họp **bộ trưởng** ở London.
She has years of experience in various ministerial roles.
Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong các vai trò **bộ trưởng** khác nhau.
That’s not a decision for staff; it’s a strictly ministerial responsibility.
Đây không phải là quyết định của nhân viên; đó hoàn toàn là trách nhiệm **bộ trưởng**.
They’re holding a ministerial conference next week to discuss the new policy.
Họ sẽ tổ chức một hội nghị **bộ trưởng** vào tuần tới để thảo luận về chính sách mới.