"minister to" in Vietnamese
Definition
Chăm sóc, hỗ trợ hoặc an ủi, đặc biệt cho người bệnh, người cần giúp đỡ hoặc đau khổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng và hơi cổ. Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, y tế, hoặc chăm sóc. Không liên quan đến 'minister' (bộ trưởng). Phổ biến với: 'minister to the sick', 'minister to their needs'.
Examples
The nurse ministered to the injured child.
Y tá đã **chăm sóc cho** đứa trẻ bị thương.
Volunteers minister to the elderly in the community.
Các tình nguyện viên **chăm sóc cho** người già trong cộng đồng.
Doctors minister to their patients' needs.
Bác sĩ **chăm sóc cho** nhu cầu của bệnh nhân.
She spent years ministering to refugees in the camp.
Cô ấy đã dành nhiều năm **chăm sóc cho** người tị nạn ở trại.
All he wanted was someone to minister to his pain after the accident.
Sau tai nạn, anh chỉ mong có ai đó **an ủi** nỗi đau của mình.
Local churches often minister to people facing hard times.
Các nhà thờ địa phương thường **chăm sóc cho** người gặp khó khăn.