Type any word!

"miniskirt" in Vietnamese

váy ngắn

Definition

Váy ngắn là loại váy rất ngắn, thường kết thúc cao trên đầu gối, thường được phụ nữ mặc để tạo phong cách hoặc đi chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Váy ngắn' thường chỉ váy của nữ, mang nét trẻ trung hoặc nổi bật. Ít khi dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

She wore a red miniskirt to the party.

Cô ấy mặc **váy ngắn** màu đỏ đến bữa tiệc.

My sister bought a new miniskirt yesterday.

Chị gái tôi đã mua một chiếc **váy ngắn** mới hôm qua.

In summer, many girls like to wear a miniskirt.

Mùa hè, nhiều cô gái thích mặc **váy ngắn**.

That black miniskirt looks amazing on you!

Chiếc **váy ngắn** màu đen đó rất hợp với bạn!

She paired her miniskirt with boots and a leather jacket.

Cô ấy phối **váy ngắn** với đôi bốt và áo khoác da.

Back in the 1960s, the miniskirt became a symbol of youth culture.

Vào những năm 1960, **váy ngắn** trở thành biểu tượng của văn hóa giới trẻ.