Type any word!

"mini" in Vietnamese

mininhỏ (thu nhỏ)

Definition

Từ này dùng để chỉ những vật nhỏ hơn nhiều so với bình thường, thường là phiên bản thu nhỏ của một đồ vật quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ ('mini váy', 'mini tủ lạnh'), dùng trong trường hợp không trang trọng hoặc tên sản phẩm/thương hiệu, diễn tả sự nhỏ nhắn, tiện lợi, xinh xắn. Không dùng độc lập.

Examples

She bought a mini fridge for her dorm room.

Cô ấy mua một chiếc tủ lạnh **mini** cho phòng ký túc xá.

He gave his sister a mini cupcake.

Anh ấy tặng em gái mình một chiếc bánh cupcake **mini**.

I like the mini laptop because it’s easy to carry.

Tôi thích chiếc laptop **mini** vì dễ mang theo.

These mini burgers are perfect for parties.

Những chiếc burger **mini** này rất hợp cho buổi tiệc.

She wore a bright red mini skirt to the concert.

Cô ấy mặc váy **mini** đỏ tươi đi dự buổi hòa nhạc.

Have you seen the new mini version of this car?

Bạn đã thấy phiên bản **mini** mới của xe này chưa?