"minette" in Indonesian
Definition
‘Minette’ là một biệt danh tiếng Pháp dễ thương dành cho mèo cái hoặc đôi khi để gọi âu yếm con gái/phụ nữ.
Usage Notes (Indonesian)
‘Minette’ được dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhất là khi nói về văn hoá Pháp hoặc tên thú cưng. Đừng nhầm với 'minuet' (điệu nhảy).
Examples
My friend's cat is called Minette.
Con mèo của bạn tôi tên là **Minette**.
The Minette sleeps on the sofa every night.
**Minette** ngủ trên ghế sofa mỗi đêm.
He calls his girlfriend Minette as a nickname.
Anh ấy gọi bạn gái là **Minette** như một biệt danh.
When I say Minette, my cat comes running to me.
Khi tôi gọi **Minette**, mèo của tôi chạy ào đến.
She used Minette as her online username because she loves cats.
Cô ấy dùng **Minette** làm tên tài khoản trực tuyến vì cô yêu mèo.
Everyone at the café knows Minette—she’s the owner’s adorable kitten.
Ai ở quán cà phê cũng biết **Minette**—đó là chú mèo con đáng yêu của chủ quán.