"minefields" in Vietnamese
Definition
Khu vực có nhiều mìn được chôn dưới đất. Ngoài nghĩa đen, nó cũng dùng để nói về các tình huống hoặc chủ đề tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thường gặp trong các cụm như 'walking through minefields' để diễn tả tình huống nhạy cảm hoặc phức tạp.
Examples
Soldiers stay away from minefields.
Những người lính tránh xa **bãi mìn**.
There are warning signs around the minefields.
Có biển cảnh báo xung quanh các **bãi mìn**.
Crossing minefields is very dangerous.
Đi qua **bãi mìn** rất nguy hiểm.
Talking about politics at work can feel like walking through minefields.
Nói chuyện chính trị ở nơi làm việc giống như đang đi qua **bãi mìn**.
Parents sometimes say that raising teenagers is full of hidden minefields.
Các bậc cha mẹ đôi khi nói việc nuôi dạy trẻ tuổi teen đầy những **bãi mìn** tiềm ẩn.
Negotiating contracts can be tricky—there are legal minefields everywhere.
Đàm phán hợp đồng có thể phức tạp—ở đâu cũng có **bãi mìn** pháp lý.