Type any word!

"mindful" in Vietnamese

chánh niệmlưu tâm

Definition

Nhận thức đầy đủ và chú ý vào điều gì đó, nhất là suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'mindful' thường được dùng trong lĩnh vực sức khỏe tinh thần như 'mindful breathing', 'be mindful of your words'. Trang trọng hơn 'cẩn thận'. Hay xuất hiện với 'of'.

Examples

Please be mindful of the noise late at night.

Vui lòng **lưu tâm** đến tiếng ồn vào ban đêm.

She tries to be mindful when eating her meals.

Cô ấy cố gắng **chánh niệm** khi ăn.

It's important to stay mindful of your health.

Điều quan trọng là phải **lưu tâm** đến sức khỏe của mình.

I'm trying to be more mindful about how much time I spend on my phone.

Tôi đang cố gắng **lưu tâm** hơn đến thời gian sử dụng điện thoại.

If you're mindful during meetings, you'll catch important details.

Nếu bạn **lưu tâm** trong các cuộc họp, bạn sẽ nhận ra những chi tiết quan trọng.

Yoga helps me stay mindful and relaxed after a busy day.

Yoga giúp tôi giữ **chánh niệm** và thư giãn sau một ngày bận rộn.