Type any word!

"mimosa" in Vietnamese

cây trinh nữ (mimosa)cocktail mimosa

Definition

‘Mimosa’ là một loại cây có lá mỏng manh thường cụp lại khi chạm vào, và cũng là tên một loại cocktail pha giữa rượu sâm banh và nước cam.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mimosa’ có thể là cây hay cocktail nên hãy chú ý văn cảnh. Cây này còn gọi là 'cây xấu hổ'. Cocktail này thường uống vào bữa sáng muộn, mang tính nhẹ nhàng, vui vẻ.

Examples

The mimosa closes its leaves when you touch it.

**Cây trinh nữ** khép lá lại khi bạn chạm vào.

She ordered a mimosa with her breakfast.

Cô ấy gọi một ly **mimosa** cho bữa sáng.

The garden has many beautiful mimosas.

Khu vườn có nhiều **cây trinh nữ** đẹp.

Let's make some mimosas for brunch this weekend.

Cuối tuần này, hãy pha vài ly **mimosa** cho bữa brunch nhé.

Have you ever seen a mimosa react so quickly?

Bạn đã từng thấy **cây trinh nữ** phản ứng nhanh như vậy chưa?

Nothing says Sunday like a cold mimosa and sunshine.

Không gì giống Chủ nhật bằng một ly **mimosa** lạnh và nắng vàng.