Type any word!

"miming" in Vietnamese

diễn kịch câmdiễn hình thể

Definition

Diễn kịch câm là cách truyền đạt câu chuyện hoặc ý tưởng chỉ bằng động tác, biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ cơ thể mà không nói lời nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'diễn kịch câm' thường xuất hiện trong sân khấu hoặc trò chơi như 'charades'. Đây là hành động, không phải người. Không nên nhầm lẫn với 'mocking' (chế giễu).

Examples

He was miming the actions of a famous actor.

Anh ấy đang **diễn kịch câm** lại hành động của một diễn viên nổi tiếng.

Children love miming animals in class.

Trẻ em thích **diễn hình thể** các con vật trong lớp.

We played a game using only miming and no words.

Chúng tôi đã chơi một trò chỉ dùng **diễn hình thể** mà không nói lời nào.

If you're miming, make your actions big so everyone can guess.

Nếu bạn đang **diễn kịch câm**, hãy hành động thật lớn để mọi người dễ đoán.

She started miming to the song instead of actually singing it.

Cô ấy bắt đầu **diễn hình thể** theo bài hát thay vì thật sự hát.

During the show, his miming made everyone laugh out loud.

Trong buổi diễn, **diễn hình thể** của anh ấy đã làm mọi người cười to.