"mimicked" in Vietnamese
Definition
Làm lại các hành động, giọng nói hoặc cử chỉ của ai đó, thường để đùa vui hoặc chọc ghẹo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc nhại giọng, cử chỉ của người khác cho vui, có thể mang ý châm biếm. Là dạng quá khứ của 'mimic'.
Examples
The parrot mimicked my words.
Con vẹt đã **bắt chước** lời tôi nói.
She mimicked her teacher's voice during the play.
Cô ấy **bắt chước** giọng giáo viên trong vở kịch.
The child mimicked his father's walk.
Đứa trẻ **bắt chước** dáng đi của cha mình.
My little brother mimicked everything I said to annoy me.
Em trai tôi **bắt chước** mọi điều tôi nói để chọc tôi.
She laughed as her friend mimicked the teacher's funny expressions.
Cô ấy bật cười khi bạn mình **bắt chước** nét mặt hài hước của thầy giáo.
The comedian mimicked famous politicians during his act, and everyone laughed.
Danh hài **bắt chước** các chính trị gia nổi tiếng trong tiết mục của mình, khiến mọi người cười ồ.