Type any word!

"mimes" in Vietnamese

nghệ sĩ kịch câm

Definition

Những người biểu diễn chỉ dùng cử chỉ và chuyển động cơ thể mà không nói để kể chuyện hoặc thể hiện cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghệ sĩ kịch câm' thường chỉ những người biểu diễn ngoài đường hoặc trên sân khấu, không nói, với hoá trang ấn tượng. Không phải nghĩa động từ 'bắt chước'.

Examples

The children watched the mimes in the park.

Bọn trẻ xem các **nghệ sĩ kịch câm** ở công viên.

Mimes often wear white face paint.

**Nghệ sĩ kịch câm** thường sơn mặt trắng.

Two mimes were pretending to climb an invisible wall.

Hai **nghệ sĩ kịch câm** đang giả vờ leo lên một bức tường vô hình.

Street mimes can turn even a busy city corner into a stage.

**Nghệ sĩ kịch câm** đường phố có thể biến một góc thành phố đông đúc thành sân khấu.

Some mimes interact with the audience to make their act more fun.

Một số **nghệ sĩ kịch câm** tương tác với khán giả để tiết mục thêm vui nhộn.

At the festival, a pair of mimes drew a huge crowd with their hilarious routine.

Tại lễ hội, một cặp **nghệ sĩ kịch câm** đã thu hút đông đảo khán giả với màn trình diễn hài hước của họ.