Type any word!

"mimeograph" in Vietnamese

máy in sao chépmáy in stencil

Definition

Đây là máy dùng mẫu in stencil để tạo ra nhiều bản sao tài liệu trên giấy. Được sử dụng phổ biến trước khi có máy photocopy hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ gặp 'máy in sao chép' trong tài liệu lịch sử, giáo dục. Nay mọi nơi đều dùng máy photocopy hoặc máy in.

Examples

The teacher used a mimeograph to make worksheets for the class.

Giáo viên đã dùng **máy in sao chép** để làm phiếu bài tập cho lớp.

My school had an old mimeograph in the office.

Văn phòng trường tôi từng có một chiếc **máy in sao chép** cũ.

With the mimeograph, we could make many copies for events.

Với **máy in sao chép**, chúng tôi có thể in nhiều bản cho các sự kiện.

Back in the day, everything the school sent home was printed using a mimeograph.

Ngày xưa, mọi thứ trường gửi về nhà đều được in bằng **máy in sao chép**.

You could always smell the ink whenever a fresh mimeograph sheet arrived.

Mỗi khi có tờ **máy in sao chép** mới, lúc nào cũng ngửi thấy mùi mực.

Nobody uses a mimeograph anymore; everything's digital now.

Không ai còn dùng **máy in sao chép** nữa; bây giờ mọi thứ đều là kỹ thuật số.