Type any word!

"mimed" in Vietnamese

diễn tả bằng điệu bộra hiệu bằng cử chỉ

Definition

Diễn đạt hoặc mô tả điều gì đó chỉ bằng cử chỉ và động tác, không dùng lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nói về hành động làm một cử chỉ để mô phỏng mà không nói ra bằng lời, phù hợp trong các tình huống kể chuyện, giải thích, hoặc diễn xuất hài hước.

Examples

She mimed brushing her teeth to show the children what to do.

Cô ấy đã **diễn tả bằng điệu bộ** việc đánh răng để chỉ cho bọn trẻ cách làm.

He mimed eating an apple in the school play.

Cậu ấy đã **diễn tả bằng điệu bộ** động tác ăn táo trong vở kịch ở trường.

They mimed the song because they didn't know the words.

Họ **ra hiệu bằng cử chỉ** cho bài hát vì họ không biết lời.

I mimed 'call me' across the room when I saw my friend.

Khi thấy bạn mình, tôi đã **diễn tả bằng điệu bộ** 'gọi cho tôi' từ phía bên kia phòng.

When I forgot my wallet, I mimed paying at the counter.

Khi quên ví, tôi đã **diễn tả bằng điệu bộ** hành động trả tiền tại quầy.

She just mimed her answer instead of speaking out loud.

Cô ấy chỉ **ra hiệu bằng cử chỉ** để trả lời thay vì nói to.