Type any word!

"millimeters" in Vietnamese

milimét

Definition

Milimét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét. Thường dùng để đo kích thước hoặc khoảng cách rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'milimét' thường viết tắt là 'mm' trong các văn bản kỹ thuật, khoa học và phổ biến. Không dùng đơn vị này cho khoảng cách lớn.

Examples

The insect is only five millimeters long.

Con côn trùng này chỉ dài năm **milimét** thôi.

Please measure the gap in millimeters.

Làm ơn đo khe hở này bằng **milimét**.

This screw is six millimeters wide.

Con ốc này rộng sáu **milimét**.

The rainfall increased by ten millimeters overnight.

Lượng mưa qua đêm tăng thêm mười **milimét**.

My phone is just eight millimeters thick—super slim!

Điện thoại của tôi chỉ dày tám **milimét**—siêu mỏng!

Even a few millimeters can make a big difference when fitting shelves.

Chỉ một vài **milimét** cũng có thể tạo ra khác biệt lớn khi lắp giá.