Type any word!

"militarily" in Vietnamese

về mặt quân sự

Definition

Chỉ cách liên quan đến quân đội, chiến tranh hoặc các vấn đề quân sự. Dùng khi nói về hành động, quyết định hay tình huống gắn với khía cạnh quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo chí, phân tích, học thuật về xung đột, chiến tranh. Không dùng cho chủ đề dân sự hay phi chiến đấu.

Examples

The country is very strong militarily.

Đất nước này rất mạnh **về mặt quân sự**.

They responded militarily to the threat.

Họ đã đáp trả mối đe doạ **về mặt quân sự**.

The two nations are not equal militarily.

Hai quốc gia này không ngang nhau **về mặt quân sự**.

The government decided not to act militarily but to seek a diplomatic solution.

Chính phủ quyết định không hành động **về mặt quân sự** mà tìm giải pháp ngoại giao.

Militarily, things have changed a lot since last year.

**Về mặt quân sự**, nhiều điều đã thay đổi kể từ năm ngoái.

Some countries prefer to help militarily rather than economically.

Một số quốc gia thích giúp **về mặt quân sự** hơn là kinh tế.