"midsummer" in Vietnamese
Definition
Thời điểm giữa mùa hè, thường là cuối tháng 6 hoặc tháng 7, được xem là khoảng thời gian nóng nhất và sôi động nhất trong năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay gắn với các lễ hội như 'Ngày giữa mùa hè' ở châu Âu. Trong giao tiếp thường ngày ít dùng; thường xuất hiện trong văn chương hoặc miêu tả sự cao điểm.
Examples
We went swimming in the lake during midsummer.
Chúng tôi đã đi bơi ở hồ vào **giữa mùa hè**.
Many flowers bloom at midsummer.
Nhiều loài hoa nở vào **giữa mùa hè**.
The days are longest at midsummer.
Ban ngày dài nhất vào **giữa mùa hè**.
We always have a barbecue to celebrate midsummer.
Chúng tôi luôn tổ chức tiệc nướng để mừng **giữa mùa hè**.
By midsummer, the town is packed with tourists.
Đến **giữa mùa hè**, thị trấn đầy ắp du khách.
It was so hot in midsummer that nobody wanted to work outside.
Vào **giữa mùa hè** trời quá nóng nên không ai muốn làm việc ngoài trời.