Type any word!

"midmorning" in Vietnamese

giữa buổi sáng

Definition

Khoảng thời gian sau đầu buổi sáng nhưng trước buổi trưa, thường từ 9 giờ đến 11 giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là khái niệm thời gian tương đối, không chính xác từng phút; thường nói về các hoạt động như 'midmorning meeting', 'giữa buổi sáng ăn nhẹ'.

Examples

We have a short midmorning break at school.

Ở trường, chúng tôi có một giờ nghỉ **giữa buổi sáng** ngắn.

The midmorning sun was bright and warm.

Mặt trời **giữa buổi sáng** sáng và ấm.

He usually gets hungry by midmorning.

Anh ấy thường cảm thấy đói vào **giữa buổi sáng**.

Can we move the meeting to midmorning?

Chúng ta có thể chuyển cuộc họp sang **giữa buổi sáng** không?

My energy dips around midmorning, so I grab a coffee.

Năng lượng của tôi giảm vào **giữa buổi sáng**, vì vậy tôi uống cà phê.

By midmorning, the traffic had cleared up completely.

Đến **giữa buổi sáng**, giao thông đã thông suốt hoàn toàn.