"microorganism" in Vietnamese
Definition
Vi sinh vật là sinh vật rất nhỏ chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi, như vi khuẩn, virus và nấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ khoa học, dùng chủ yếu trong sinh học, y học và nghiên cứu. Ít dùng trong giao tiếp thông thường. Các cụm như 'vi sinh vật có hại', 'nghiên cứu vi sinh vật' thường gặp.
Examples
A microorganism can live in water, soil, or even in your body.
Một **vi sinh vật** có thể sống trong nước, đất hoặc thậm chí trong cơ thể bạn.
Some microorganisms help us digest food.
Một số **vi sinh vật** giúp chúng ta tiêu hóa thức ăn.
A disease can be caused by a harmful microorganism.
Một căn bệnh có thể do **vi sinh vật** có hại gây ra.
Scientists study microorganisms to find new medicines.
Các nhà khoa học nghiên cứu **vi sinh vật** để tìm ra loại thuốc mới.
Not all microorganisms are bad—some make cheese and yogurt!
Không phải tất cả **vi sinh vật** đều có hại—một số làm ra phô mai và sữa chua!
You can't see a microorganism with just your eyes.
Bạn không thể nhìn thấy **vi sinh vật** chỉ với mắt thường.