Type any word!

"micromanaging" in Vietnamese

quản lý vi môkiểm soát quá mức

Definition

Kiểm soát quá chặt chẽ từng chi tiết nhỏ trong công việc của người khác, thường là không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công sở với ý nghĩa tiêu cực. Thường gặp trong cụm 'stop micromanaging'. Thể hiện sự thiếu tin tưởng vào người khác.

Examples

Her boss is always micromanaging her work.

Sếp của cô ấy luôn **quản lý vi mô** công việc của cô.

Micromanaging makes employees feel stressed.

**Quản lý vi mô** khiến nhân viên cảm thấy căng thẳng.

He was tired of his manager micromanaging everything he did.

Anh ấy mệt mỏi vì quản lý của mình **kiểm soát quá mức** mọi việc anh làm.

If you keep micromanaging your team, they're going to lose motivation.

Nếu bạn cứ **quản lý vi mô** đội của mình, họ sẽ mất động lực.

I wish my boss would stop micromanaging and trust us more.

Tôi ước sếp của mình ngừng **quản lý vi mô** và tin tưởng chúng tôi hơn.

No one likes being constantly micromanaged at work; it feels stifling.

Không ai thích bị **quản lý vi mô** liên tục ở nơi làm việc; cảm giác rất gò bó.