Type any word!

"mic drop" in Indonesian

mic dropkết thúc ấn tượng

Definition

Diễn tả khoảnh khắc khi ai đó phát biểu điều gì đó cực kỳ ấn tượng, làm nổi bật ý kiến của mình.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng một cách thân mật hoặc trên mạng xã hội, không phải nghĩa đen. Có thể dùng sau tranh luận, trình diễn để nhấn mạnh tính thuyết phục.

Examples

He finished his speech with a powerful statement and did a mic drop.

Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một tuyên bố ấn tượng chuẩn **mic drop**.

Her answer was so perfect that it was a total mic drop moment.

Câu trả lời của cô ấy hoàn hảo đến mức đó là một khoảnh khắc **mic drop** thật sự.

You solved the problem so well, it's a real mic drop!

Bạn giải quyết vấn đề quá tốt, đúng là một pha **mic drop**!

And with that last joke, she left the room like a mic drop.

Sau câu nói đùa cuối cùng, cô ấy rời phòng như một pha **mic drop**.

When he revealed the surprise twist, it was a mic drop moment for everyone.

Khi anh ấy tiết lộ bất ngờ, đó là một **mic drop** cho tất cả mọi người.

You nailed that argument—a total mic drop!

Bạn lập luận quá đỉnh—chuẩn **mic drop** luôn!