Type any word!

"mi" in Vietnamese

mi

Definition

Trong âm nhạc, 'mi' là nốt thứ ba trong thang âm solfège và cũng có thể là tên nốt 'E'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong luyện thanh, giảng dạy nhạc và khi nói về các thang nốt như 'do re mi'. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh âm nhạc.

Examples

The song starts with do, re, mi.

Bài hát bắt đầu với do, re, **mi**.

Please sing mi after re.

Hãy hát **mi** sau nốt re.

On the chart, mi is the third note.

Trên bảng, **mi** là nốt thứ ba.

I can remember the melody until mi, and then I get lost.

Tôi nhớ giai điệu đến **mi** rồi thì quên mất tiếp theo.

The teacher held the mi a little longer so we could match the pitch.

Cô giáo giữ nốt **mi** lâu hơn một chút để chúng tôi bắt đúng cao độ.

When he said 'mi,' the whole choir came in together.

Khi anh ấy nói '**mi**', cả dàn hợp xướng cùng cất giọng.