Type any word!

"methadone" in Vietnamese

methadone

Definition

Methadone là một loại thuốc giảm đau mạnh, dùng để hỗ trợ cai nghiện heroin hoặc các loại opioid khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường y tế hoặc điều trị nghiện; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với các loại thuốc giảm đau khác hay ma tuý bất hợp pháp.

Examples

Some people use methadone to stop taking heroin.

Một số người dùng **methadone** để cai heroin.

The doctor gave him methadone for his treatment.

Bác sĩ đã cho anh ấy **methadone** để điều trị.

Methadone can help control pain.

**Methadone** có thể giúp kiểm soát cơn đau.

He's been on a methadone program for six months now.

Anh ấy đã tham gia chương trình **methadone** được sáu tháng rồi.

Many clinics offer methadone as part of addiction recovery.

Nhiều phòng khám cung cấp **methadone** như một phần của quá trình cai nghiện.

If you miss a methadone dose, let your doctor know right away.

Nếu bạn bỏ lỡ một liều **methadone**, hãy báo ngay cho bác sĩ biết.