Type any word!

"mete out" in Vietnamese

ban phát (hình phạt/công lý)áp đặt (kỷ luật/hình phạt)

Definition

Áp đặt hoặc đưa ra hình phạt, công lý hoặc kỷ luật cho ai đó, thường theo cách chính thức và nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu đi với các từ tiêu cực như 'hình phạt', 'công lý', hoặc 'kỷ luật'. Mang sắc thái trang trọng và không dùng trong giao tiếp thân mật. Không dùng để chỉ điều tích cực.

Examples

The judge meted out a strict sentence for the crime.

Quan tòa đã **ban hành** bản án nghiêm khắc cho tội ác đó.

Schools sometimes mete out punishment for bad behavior.

Các trường đôi khi **áp đặt** hình phạt cho hành vi xấu.

The coach meted out strict discipline to the team.

Huấn luyện viên đã **áp đặt** kỷ luật nghiêm khắc đối với đội.

They were shocked by the harsh punishment meted out for such a minor mistake.

Họ sốc với hình phạt khắc nghiệt đã được **áp đặt** chỉ vì một sai sót nhỏ như vậy.

The principal didn’t hesitate to mete out consequences to those who broke the rules.

Hiệu trưởng không ngần ngại **áp đặt** hậu quả cho những học sinh vi phạm nội quy.

Sometimes the law fails, and people try to mete out their own justice.

Đôi khi luật pháp thất bại, và mọi người cố gắng **tự thực thi** công lý.