Type any word!

"meta" in Indonesian

meta

Definition

Chỉ điều gì nói về chính nó hoặc thuộc về thể loại của chính nó, ví dụ như một câu chuyện nói về việc viết truyện hoặc một trò đùa về các trò đùa. Trên mạng, thường dùng khi điều gì đó mang tính tự nhận thức cao.

Usage Notes (Indonesian)

'meta' thường xuất hiện trong sáng tạo, văn hóa mạng hoặc giải trí, như 'meta joke'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Gắn với ý nghĩa tự nhận biết, tự trào hay nhiều tầng nghĩa.

Examples

That movie was so meta. It had jokes about making movies.

Bộ phim đó rất **meta**. Có những câu đùa về việc làm phim.

She told a meta joke about comedians.

Cô ấy kể một câu chuyện cười **meta** về các diễn viên hài.

His novel is a meta story about writing novels.

Cuốn tiểu thuyết của anh ấy là một câu chuyện **meta** về việc viết tiểu thuyết.

This show is getting really meta—the characters started talking to the audience.

Chương trình này ngày càng trở nên **meta**—các nhân vật bắt đầu nói chuyện với khán giả.

It’s a meta moment when a book talks about the process of writing itself.

Khi một cuốn sách nói về quá trình viết chính nó, đó là một khoảnh khắc **meta**.

People love meta humor online—it makes jokes smarter and more playful.

Mọi người thích sự hài hước **meta** trên mạng—nó làm câu đùa trở nên thông minh và vui nhộn hơn.