Type any word!

"messianic" in Vietnamese

cứu thếmang tính cứu thế

Definition

Mang nghĩa thuộc về hoặc giống như một vị cứu thế, người mang lại sự cứu rỗi hoặc thay đổi lớn lao. Cũng dùng để chỉ người có niềm tin mãnh liệt, gần như tôn giáo, về một lý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ dùng trong tôn giáo mà còn dùng khi nói về lãnh đạo hoặc người có lý tưởng lớn. 'messianic leader', 'messianic vision' nhấn mạnh sự tận tâm và thường hàm ý kỳ vọng cao.

Examples

Her speech had a messianic tone, full of hope and promise.

Bài phát biểu của cô ấy mang một giọng điệu **cứu thế**, đầy hy vọng và hứa hẹn.

Many followers believed in his messianic mission.

Nhiều người theo dõi tin vào sứ mệnh **cứu thế** của ông ấy.

The leader was seen as a messianic figure.

Lãnh đạo đó được coi là một nhân vật **cứu thế**.

His messianic enthusiasm inspired the whole movement, but some thought it was unrealistic.

Nhiệt huyết **cứu thế** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả phong trào, nhưng một số người cho rằng nó không thực tế.

His followers treated him with a kind of messianic devotion that made others uncomfortable.

Những người theo ông ấy dành cho ông một sự sùng bái **cứu thế** khiến người khác cảm thấy khó chịu.

People sometimes use 'messianic' to describe someone who thinks they alone can save the world.

Mọi người đôi khi dùng 'messianic' để mô tả ai đó nghĩ chỉ mình họ mới cứu được thế giới.